×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconcây trồng
Reklama:

Okolí

cây lưu niêncây súngcây táo gaicây tầm macây thíchcây thôngcây thông đỏcây thường xuâncây trồngcấycầy vàngCDchacha cốcha đỡ đầucha xứchàchà làchà xátchaichảichàm bội nhiễmchạmchạm nổi
Zobrazit vše (24)
cây trồng [kəi tʃoŋm] n
(zeměd., zahrad.) plodina
Reklama:

Reklama: