×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconiconnhàiconđất
Reklama:

Vodní ptáci

bói cábồ nôngchim cánh cụtchim hải âu rụt cổcò quămcốcdiệchạchải âuhồng hạcmòng biểnsếuthiên ngavịt

Okolí

coco dãnco giậtcó lẽcó mặtcó thểcó vẻcò quaycò quămcỏcỏ câycỏ dạicỏ khôcọcobancóccọccọc lềucoicoi chừngcoi khinhcoi nhẹ
Zobrazit vše (24)
[kɔ] n
1.čáp
2.(tech.) kohoutek (na zbrani), spoušť (zbraně)
Reklama:

Reklama: