×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconcòn lại
Reklama:

Okolí

con rốicon sốcon súc sắccon tatucon tincon traicon trỏcòncòn lạicongcòngcòng taycọngcọng rơmcô-bancô dâucô đặccô đơncô gáicô giáocô lậpCô-lôm-bi-acố đạo
Zobrazit vše (24)
còn lại [kɔn lɑi]
adj
zbylý
v
zůstat (zbytek ap.), zbýt
phr
người còn lại ostatní (zbývající)phần còn lại của gì zbytek čeho
Reklama:

Reklama: