×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconcóc
Reklama:

Plazi a obojživelníci

bò sátrắncá sấutắc kèthằn lằnlưỡng thêếchcócnòng nọcrùa

Okolí

cò quaycò quămcỏcỏ câycỏ dạicỏ khôcọcobancóccọccọc lềucoicoi chừngcoi khinhcoi nhẹcoi thườngcòicòi hiệucom lêcom-paconcon cháucon dâucon đỡ đầu
Zobrazit vše (24)
cóc [kɔkp] n
(zool.) ropucha
Reklama:

bắt cóckẻ bắt cóc únosce
bắt cócsự bắt cóc ai únos (osoby)
bắt cócvụ bắt cóc máy bay únos letadla
bắt cócChiếc máy bay đã bị bắt cóc! Letadlo bylo uneseno.
únosúnos letadla vụ bắt cóc máy bay
unéstLetadlo bylo uneseno. Chiếc máy bay đã bị bắt cóc!
Reklama: