×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconcô đơn
Reklama:

Okolí

còngcòng taycọngcọng rơmcô-bancô dâucô đặccô đơncô gáicô giáocô lậpCô-lôm-bi-acố đạocố địnhcố gắngcố kếtcố nàicố nhịncố tìnhcố vấncố ýcổcổ áo
Zobrazit vše (24)
cô đơn [ko dɤn] adj
opuštěný, osamělý (bez druhých), osamocenýsự cô đơn osamělosttình trạng cô đơn samota (osamělost)
Reklama:

Reklama: