×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconcông bố
Reklama:

Okolí

cối xaycôncôn đồcôn trùngcồncôngcông ancông bằngcông bốcông chúacông chúngcông chứccông chứngcông cộngcông cụcông danhcông dâncông diễncông đoàncông khaicông laocông lýcông nghệcông nghiệp
Zobrazit vše (24)
công bố [koŋm bo] v
1.uveřejnit (otisknout ap.), zveřejnit
2.rozhlásit co
3.vyhlásit (deklarací)
phr
được công bố uveřejněný
Reklama:

Reklama: