×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconcông cộng
Reklama:

Okolí

côngcông ancông bằngcông bốcông chúacông chúngcông chứccông chứngcông cộngcông cụcông danhcông dâncông diễncông đoàncông khaicông laocông lýcông nghệcông nghiệpcông nhâncông nhậncông nợcông phẫncông phu
Zobrazit vše (24)
công cộng [koŋm koŋm] adj
veřejnýgiao thông công cộng hromadná doprava
Reklama:

bể bơibể bơi công cộng ngoài trời venkovní koupaliště
buồngbuồng điện thoại công cộng telefonní budka
giao thônggiao thông công cộng hromadná doprava
vệ sinhnhà vệ sinh công cộng záchodky (veřejné ap.)
budkatelefonní budka buồng điện thoại công cộng
hromadnýhromadná doprava giao thông công cộng
koupalištěvenkovní koupaliště bể bơi công cộng ngoài trời
Reklama: