×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconcông khai
Reklama:

Okolí

công chứccông chứngcông cộngcông cụcông danhcông dâncông diễncông đoàncông khaicông laocông lýcông nghệcông nghiệpcông nhâncông nhậncông nợcông phẫncông phucông quốccông quỹcông suấtcông sựcông táccông tắc
Zobrazit vše (24)
công khai [koŋm χɑi]
adj
otevřený (neskrývaný)
adv
veřejně
phr
sự công khai publicita
Reklama:

Reklama: