×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconcông tước
Reklama:

Státní zřízení

quốc gia2chế độcộng đồngchế độ chuyên chếchủ nghĩa tư bảnchủ nghĩa xã hộicộng hòadân chủliên bangliên đoànvùngvương quốccông quốctước côngbộ1chính phủlá phiếunghị việnquốc hộicử trihiến pháphiệp ướcchủ tịchnghị sĩthủ tướngtổng thốngvuahoàng hậucông tướchoàng tửtiểu thư
Zobrazit vše (31)

Okolí

công tắccông-te-nơcông thức1công thức2công tố ủy viêncông tráicông trìnhcông trườngcông tướccông tycông viêncông việccống hiếncống rãnhcổngcộngcộng đồngCộng hoà Séccộng hòacộng hưởngcộng sảncộng táccốpcốt thép
Zobrazit vše (24)
công tước [koŋm tɯɤk] n
kníže, vévoda
Reklama:

Reklama: