×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconcông tắc
Reklama:

Okolí

công nợcông phẫncông phucông quốccông quỹcông suấtcông sựcông táccông tắccông-te-nơcông thức1công thức2công tố ủy viêncông tráicông trìnhcông trườngcông tướccông tycông viêncông việccống hiếncống rãnhcổngcộng
Zobrazit vše (24)
công tắc [koŋm tɑk] n
1.vypínač
2.spínač
Reklama:

Reklama: