×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconiconvụ
Reklama:

Trup

thâncổamiđancổ họngdây thanhlưngngựcnúm vúdamàng nhầymôngbụngeohôngthắt lưngnáchsụngânbộ xươngxươngcột sốngxương đònxương sốngđốtđốt sốngxương sườnxương chậuxương cụtđĩa đệm
Zobrazit vše (31)

Okolí

vỡ tanvợvợ chồngvới1với2vợtvu khốngvu vơvũ khívũ phuvũ trangvũ trụvũ trườngvụvụ lợivụ nổ lớnvuavuivui chơivui đùavui lòngvui mừngvui sướng
Zobrazit vše (24)
[vu]
adj
(anat.) prsní (týkající se prsní žlázy)
n
ňadro, poprsí, prs, prsa
phr
vú bò vemenovú giả dudlík, cumel
Reklama:

Reklama: