×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconcúng
Reklama:

Okolí

củicúmcùncungcung cấpcung điệncung hoàng đạocung kéocúngcùngcùng cựccùng nhaucủng cốcũngcũng nhưcuốccuốc chimcuộc đấucuộc đuacuộc gọicuộc sốngcuốicuối cùngcuối tuần
Zobrazit vše (24)
cúng [kuŋm] v
obětovat covật cúng tế oběť (přinesená)
Reklama:

Reklama: