×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconcăm ghét
Reklama:

Okolí

cáucáu kỉnhcàu nhàucaycay đắngcay độccàycạycăm ghétcăm giậncăm thùcắmcắm trạicằmcăn bảncăn bậccăn cứ1căn cứ2căn hộcắncặncăngcăng thẳngcăng tin
Zobrazit vše (24)
căm ghét [kɑm ɣεt] v
nenávidět, nesnášet koho/cosự căm ghét nenávist, zášť (jedovatost)
Reklama:

Reklama: