×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconcơ động
Reklama:

Okolí

cột cờcột gôncột sốngcột thu lôicột trụcơ bảncơ cấucơ độngcơ hoànhcơ họccơ hộicơ khícơ quancơ sở1cơ sở2cơ thểcớcờcờ lêcờ vuacỡcỡ súngcởi
Zobrazit vše (24)
cơ động [kɤ doŋm] adj
mobilní, pojízdný
Reklama:

Reklama: