×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconcơ sở1iconcơ sở2
Reklama:

Okolí

cơ bảncơ cấucơ độngcơ hoànhcơ họccơ hộicơ khícơ quancơ sở1cơ sở2cơ thểcớcờcờ lêcờ vuacỡcỡ súngcởicởi mởcơncơn lốccromCrô-a-ti-aCTCP
Zobrazit vše (24)
cơ sở1 [kɤ sɤ] n
1.báze
2.základ čeho (podstata ap.)
phr
cơ sở hạ tầng (ekon.) infrastrukturatrên cơ sở của cái gì na základě čeho
Reklama:

dữ liệu sở dữ liệu (výp.) databáze
trườngtrường phổ thông sở základní škola
nebytovýnebytové prostory khu thương mại, phòng thương mại, sở thương mại
prostoranebytové prostory khu thương mại, phòng thương mại, sở thương mại
školazákladní škola trường tiểu học, trường phổ thông sở
základna základě čeho trên sở của cái gì
Reklama: