×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconcưỡi
Reklama:

Okolí

cứng đầucứng đờcứng nhắccứng rắncước phícước thuê baocướicườicưỡicườmcườm nướccươngcương cứngcương quyếtcương trựccường điệucường độcường quốccường trángcưỡng bứccưỡng dâmcưỡng épcướpcướp biển
Zobrazit vše (24)
cưỡi [kɯɤi] v
jezdit na čem (na kole ap.)cưỡi ngựa jezdit na koni
Reklama:

ngựacưỡi ngựa jezdectví, jízda na koni (disciplína)
ngựangười cưỡi ngựa jezdec (na koni), jezdec (na koni)
jezditjezdit na koni cưỡi ngựa
Reklama: