×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconcử
Reklama:

Okolí

cuộn dâycuốngcuống loạncuồng tíncúpcư dâncư trúcư xửcửcử chỉcử độngcử nhâncử tricưacửacửa chớpcửa cốngcửa hàngcửa quaycửa sôngcửa sổcựccực điểmcực đoan
Zobrazit vše (24)
cử [kɯ] v
1.vzpírat (činky)
2.nominovat (kandidáty ap.)
phr
cử tạ (sport.) nadhoz (ve vzpírání)môn cử tạ (sport.) vzpíránívận động viên cử tạ vzpěrač
Reklama:

Reklama: