×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconcải bắp
Reklama:

Zelenina

raukhoai tâybí ngôcà chuacà tímdưa chuộtcà rốtcải ngựacần tâycủ cảimùi tâybắp cảicải bắpmăng tâyxà láchhànhhành tămhoa lơsu hàosúp lơthìa làđậuđậu Hà Lanđậu lăngđậu nànhđỗ
Zobrazit vše (27)

Přílohy

gạokhoai tâybánhbánh mìnước sốtphụ gia1dấmdầu1mù tạtnước chấmbắp cảicải bắpcanhsúpxúpphở

Okolí

cadimicafeincai1cai2cai trịcáicàicài sốcải bắpcải cáchcải ngựacải tạocải thiệncải tiếncải tổcải trangcãicãi vãCairoCaliforniacamcam đoancam quýtcam thảo
Zobrazit vše (24)
cải bắp [kɑi bɑp] n
zelí
Reklama:

Reklama: