×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconbiêniconbiếniconbiển1iconbiển2
Reklama:

Okolí

bia2bia3bia mộbìabìa cứngbịabíchbiếm họabiênbiên bảnbiên giớibiên laibiên niên sửbiên tậpbiếnbiến cáchbiến chếbiến cốbiến đổibiến mấtbiến sốbiến tháibiến thếbiến thể
Zobrazit vše (24)
biên [bien] n
marže (cenová, prodejce ap.)vạch biên postranní čára
Reklama:

Reklama: