×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconcải tiến
Reklama:

Okolí

cáicàicài sốcải bắpcải cáchcải ngựacải tạocải thiệncải tiếncải tổcải trangcãicãi vãCairoCaliforniacamcam đoancam quýtcam thảocám dỗcảm độngcảm giáccảm hứngcảm kích
Zobrazit vše (24)
cải tiến [kɑi tien] v
lepšit se, zlepšovat se, zkvalitnit, zlepšovat cođược cải tiến zlepšenýsự cải tiến vylepšení, zkvalitnění
Reklama:

Reklama: