×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconcấp cao nhất
Reklama:

Okolí

cần trụccẩn thậncận đạicận nhiệt đớicận thịcấpcấp báchcấp bậccấp cao nhấtcấp cứucấp nướccấp sốcấp thiếtcấp tiếncấp tínhcập nhậtcấtcất cánhcất giấucất giữcâu1câu2câu cácâu chuyện
Zobrazit vše (24)
cấp cao nhất [kəp kɑɔ ɲət], cấp so sánh cao nhất n
(ling.) superlativ, třetí stupeň (adjektiva ap.)
Reklama:

Reklama: