×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconcấp cứu
Reklama:

Okolí

cẩn thậncận đạicận nhiệt đớicận thịcấpcấp báchcấp bậccấp cao nhấtcấp cứucấp nướccấp sốcấp thiếtcấp tiếncấp tínhcập nhậtcấtcất cánhcất giấucất giữcâu1câu2câu cácâu chuyệncâu đố
Zobrazit vše (24)
cấp cứu [kəp kɯu]
n
pohotovost (lékařská služba)
v
poskytnout komu první pomoc
phr
khoa cấp cứu pohotovost (lékařské oddělení)xe cấp cứu sanitka, záchranka, ambulance (vozidlo)Anh hãy gọi cấp cứu! Zavolejte pohotovost!
Reklama:

bác sĩbác sĩ cấp cứu lékař pohotovostní služby
xexe cấp cứu sanitka, záchranka, ambulance (vozidlo)
pohotovostZavolejte pohotovost! Anh hãy gọi cấp cứu!
Reklama: