×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconcấp tính
Reklama:

Okolí

cấp báchcấp bậccấp cao nhấtcấp cứucấp nướccấp sốcấp thiếtcấp tiếncấp tínhcập nhậtcấtcất cánhcất giấucất giữcâu1câu2câu cácâu chuyệncâu đốcâu đố chữcâu hỏicâu lạc bộcâu trộmcấu hình
Zobrazit vše (24)
cấp tính [kəp tiɲ] adj
akutní (onemocnění ap.)
Reklama:

Reklama: