×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconcất cánh
Reklama:

Okolí

cấp cứucấp nướccấp sốcấp thiếtcấp tiếncấp tínhcập nhậtcấtcất cánhcất giấucất giữcâu1câu2câu cácâu chuyệncâu đốcâu đố chữcâu hỏicâu lạc bộcâu trộmcấu hìnhcấu tạocấu trúccầu
Zobrazit vše (24)
cất cánh [kət kɑɲ] v
vzlétnout (letadlo ap.)sự cất cánh start (letadla ap.)
Reklama:

Reklama: