×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconcất giấu
Reklama:

Okolí

cấp nướccấp sốcấp thiếtcấp tiếncấp tínhcập nhậtcấtcất cánhcất giấucất giữcâu1câu2câu cácâu chuyệncâu đốcâu đố chữcâu hỏicâu lạc bộcâu trộmcấu hìnhcấu tạocấu trúccầucầu chì
Zobrazit vše (24)
cất giấu [kət zəu] v
schovat, skrýt, ukrýt co před kým
Reklama:

Reklama: