×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconcấy
Reklama:

Zahrada

vườnbãi cỏcỏ dạiđấtluốngnhà kínhnúi non bộphân bónphân trộnao1ghế bănghàng ràolọngvọng lâubóncấyđào1háithu hoạchtrồngtướixớibình tưới
Zobrazit vše (24)

Okolí

cây súngcây táo gaicây tầm macây thíchcây thôngcây thông đỏcây thường xuâncây trồngcấycầy vàngCDchacha cốcha đỡ đầucha xứchàchà làchà xátchaichảichàm bội nhiễmchạmchạm nổichạm trán
Zobrazit vše (24)
cấy [kəi] v
1.sázet (rostliny), vysázet (rostliny ap.), zasadit co (rostlinu)
2.(biol., med.) implantovat
Reklama:

Reklama: