×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconcần thiết
Reklama:

Okolí

cân xứngcầncần câucần cẩucần gạt nướccần sacần sốcần tâycần thiếtcần trụccẩn thậncận đạicận nhiệt đớicận thịcấpcấp báchcấp bậccấp cao nhấtcấp cứucấp nướccấp sốcấp thiếtcấp tiếncấp tính
Zobrazit vše (24)
cần thiết [kən thiet] adj
nutný, potřebnýkhông cần thiết nepotřebný, zbytečný (výdaje, riziko ap.)rất cần thiết nezbytně nutnývật cần thiết náležitostCái đó không cần thiết. To není potřeba.
Reklama:

cầncần (thiết) být třeba (nutno)
nezbytněnezbytně nutný rất cần thiết
potřebabýt potřeba (zapotřebí ap.) cần thiết
Reklama: