×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconcầu thủ
Reklama:

Okolí

cầu kỳcầu lôngcầu mắtcầu mâycầu mongcầu nguyệncầu tàucầu thangcầu thủcầu toàncầu vồngcẩu thảcậucậu bécây1cây2cây cam quýtcây cỏcây cốicây cơm cháycây dươngcây dương hoècây gai dầucây lưu niên
Zobrazit vše (24)
cầu thủ [kəu thu] n
hráč (sportovec ap.)cầu thủ bóng đá fotbalistacầu thủ chơi hay nhất (sport.) kanonýr
Reklama:

bóng bầu dụccầu thủ bóng bầu dục ragbista
bóng chuyềncầu thủ bóng chuyền volejbalista
bóng đácầu thủ bóng đá fotbalista
bóng rổcầu thủ bóng rổ basketbalista
ghi điểmcầu thủ ghi điểm střelec (branky)
khúc côn cầucầu thủ khúc côn cầu hokejista
Reklama: