×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconquỳ
Reklama:

Okolí

quy tắcquy ướcquýquý giáquý mếnquý ôngquý pháiquý tộcquỳquỷquỹquỹ đạoquyến rũquyềnquyền Anhquyền hànhquyền lợiquyền lựcquyền trượngquyền ưu tiênquyết địnhquyết liệtquyết nghịquyết tâm
Zobrazit vše (24)
quỳ [kui] v
klečetquỳ (xuống) kleknout (si), pokleknout
Reklama:

Reklama: