×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconcẩu thả
Reklama:

Okolí

cầu mâycầu mongcầu nguyệncầu tàucầu thangcầu thủcầu toàncầu vồngcẩu thảcậucậu bécây1cây2cây cam quýtcây cỏcây cốicây cơm cháycây dươngcây dương hoècây gai dầucây lưu niêncây súngcây táo gaicây tầm ma
Zobrazit vše (24)
cẩu thả [kəu thɑ]
adj
laxní, ledabylý, nedbalý, neupravený (člověk)
adv
ledabyle, nedbale (provedený ap.)
phr
bị làm cẩu thả odbytý (práce ap.)kẻ cẩu thả lajdáktính cẩu thả nedbalost
Reklama:

Reklama: