×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconcặp nhiệt
Reklama:

Okolí

căng thẳngcăng tincẳng châncẳng taycặp1cặp2cặp3cặp4cặp nhiệtcắt1cắt2cắt3cắt4cắt cổcắt cụtcắt tóccâmcâm lặngcâm mồmcấmcấm đoáncấm kỵcấm vậncầm1
Zobrazit vše (24)
cặp nhiệt [kɑp ɲiet] n
teploměr
Reklama:

Reklama: