×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconcổ
Reklama:

Trup

thâncổamiđancổ họngdây thanhlưngngựcnúm vúdamàng nhầymôngbụngeohôngthắt lưngnáchsụngânbộ xươngxươngcột sốngxương đònxương sốngđốtđốt sốngxương sườnxương chậuxương cụtđĩa đệm
Zobrazit vše (31)

Okolí

cố địnhcố gắngcố kếtcố nàicố nhịncố tìnhcố vấncố ýcổcổ áocổ đạicổ điểncổ đôngcổ họngcổ phầncổ taycổ tíchcổ vũcổ xưacốccốc taicộc lốccôcaincối xay
Zobrazit vše (24)
cổ [ko]
n
1.(anat.) krk
2.hrdlo (láhve ap.)
adj
1.starý (historický), starobylý
2.starožitný
phr
siết cổ ai zaškrtit, zardousit (stisknout hrdlo)viền cổ výstřih
Reklama:

áo lenáo len cổ lọ rolák
cổ đạiLa Mã cổ đại starý Řím
cổ đạithời cổ đại starověk
cổ đạithời kỳ cổ đại antika
cổ điểntác giả cổ điển klasik
cổ phầncông ty cổ phần akciová společnost
cổ phầntiền lãi cổ phần (ekon.) dividenda
cổ tíchtruyện cổ tích pohádka (pro děti ap.)
cổ vũngười cổ příznivec
cổ vũsự cổ propagace (výrobku ap.)
cửa hàngcửa hàng bán đồ cổ starožitnictví
khảo cổ họcnhà khảo cổ học archeolog
La MãLa Mã cổ đại starý Řím
lãitiền lãi cổ phần (ekon.) dividenda
Mông Cổtiếng Mông Cổ mongolština
tay áocổ tay áo manžeta (zakončení rukávu)
thượng cổngười thượng cổ pračlověk
treo cổgiá treo cổ šibenice
Trung Cổthời Trung Cổ středověk
truyệntruyện cổ tích pohádka (pro děti ap.)
trườngtrường trung học cổ điển gymnázium
vòngvòng cổ obojek
vuavua Ai Cập cổ đại faraon (vládce)
akciovýakciová společnost công ty cổ phần
starýstarý Řím La Mã cổ đại
Reklama: