×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconcổ đông
Reklama:

Okolí

cố nhịncố tìnhcố vấncố ýcổcổ áocổ đạicổ điểncổ đôngcổ họngcổ phầncổ taycổ tíchcổ vũcổ xưacốccốc taicộc lốccôcaincối xaycôncôn đồcôn trùngcồn
Zobrazit vše (24)
cổ đông [ko doŋm] n
(ekon.) akcionář, podílník
Reklama:

Reklama: