×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconcổ tay
Reklama:

Končetiny

khớpcánh taytayvaicùi chỏkhuỷucẳng taycổ taybàn tayquả đấmngónngón nhẫnmóngmóng taychânđùiđầu gốimắt cágót chânmũibánh chècẳng chânvòmgân
Zobrazit vše (25)

Okolí

cố ýcổcổ áocổ đạicổ điểncổ đôngcổ họngcổ phầncổ taycổ tíchcổ vũcổ xưacốccốc taicộc lốccôcaincối xaycôncôn đồcôn trùngcồncôngcông ancông bằng
Zobrazit vše (24)
cổ tay [ko tɑi] n
(anat.) zápěstí
Reklama:

tay áocổ tay áo manžeta (zakončení rukávu)
Reklama: