×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconcột buồm
Reklama:

Lodě

tàu1tàu thuyềnthuyềnxuồngdu thuyềnphàbánh láibuồng láichèoneođuôisốngcột buồmchân vịttàu ngầmthủy thủthuyền trưởngnhổ neođậu

Okolí

cộng sảncộng táccốpcốt thépcốt yếucột1cột2cột3cột buồmcột cờcột gôncột sốngcột thu lôicột trụcơ bảncơ cấucơ độngcơ hoànhcơ họccơ hộicơ khícơ quancơ sở1
Zobrazit vše (24)
cột buồm [kot buom] n
stěžeň (lodní)
Reklama:

Reklama: