×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconcột gôn
Reklama:

Sportoviště

bể bơicột gônđường đuakhung thànhsânsân vận độngvõ đài

Okolí

cốpcốt thépcốt yếucột1cột2cột3cột buồmcột cờcột gôncột sốngcột thu lôicột trụcơ bảncơ cấucơ độngcơ hoànhcơ họccơ hộicơ khícơ quancơ sở1cơ sở2cơ thể
Zobrazit vše (24)
cột gôn [kot ɣon] n
(sport.) tyč (branková), tyčka (brány)
Reklama:

Reklama: