×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconcục chai
Reklama:

Okolí

cụ thểcuacủacủa cảicủa đútcúc La Mãcụccục bộcục chaicục táccúicúi chàocùicùi chỏcủicúmcùncungcung cấpcung điệncung hoàng đạocung kéocúngcùng
Zobrazit vše (24)
cục chai [kuk tʃɑi] n
(med.) mozol
Reklama:

Reklama: