×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconcủ cải
Reklama:

Zelenina

raukhoai tâybí ngôcà chuacà tímdưa chuộtcà rốtcải ngựacần tâycủ cảimùi tâybắp cảicải bắpmăng tâyxà láchhànhhành tămhoa lơsu hàosúp lơthìa làđậuđậu Hà Lanđậu lăngđậu nànhđỗ
Zobrazit vše (27)

Okolí

12cú đánhcú đấmcú phápcú thoicủcủ cảicụ thểcuacủacủa cảicủa đútcúc La Mãcụccục bộcục chaicục táccúicúi chàocùicùi chỏ
Zobrazit vše (24)
củ cải [ku kɑi] n
řepacủ cải đỏ ředkvičkacủ cải đường (bot.) cukrovka (plodina), cukrová řepa
Reklama:

Reklama: