×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconcủng cố
Reklama:

Okolí

cung cấpcung điệncung hoàng đạocung kéocúngcùngcùng cựccùng nhaucủng cốcũngcũng nhưcuốccuốc chimcuộc đấucuộc đuacuộc gọicuộc sốngcuốicuối cùngcuối tuầncuốncuộn1cuộn2cuộn dây
Zobrazit vše (24)
củng cố [kuŋm ko] v
1.upevnit co (postavení ap.)
2.konsolidovat
3.podpořit (sebevědomí ap.), posílit
4.utvrdit koho v čem
phr
củng cố mình posilnit sesự củng cố konsolidace
Reklama:

Reklama: