×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconcực điểm
Reklama:

Okolí

cửacửa chớpcửa cốngcửa hàngcửa quaycửa sôngcửa sổcựccực điểmcực đoancực độcực khoáicực khổcực kỳcực lựccực nhỏcưngcứngcứng đầucứng đờcứng nhắccứng rắncước phícước thuê bao
Zobrazit vše (24)
cực điểm [kɯk diem] n
1.vrchol (dění ap.), vyvrcholení, kulminace
2.zenit, vrchol (kariéry ap.)
phr
lên đến cực điểm vrcholit, vyvrcholit (událost ap.)
Reklama:

Reklama: