×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconchèo
Reklama:

Sportovní nářadí

bóng3chèochướng ngại vậtđệmđĩagậykylaomũ bảo hiểmmũ bảo hộtạvợtxà đơnyên1

Vodní sporty

chân vịtdu thuyềnxuồngbóng nướcbơichèolặn

Lodě

tàu1tàu thuyềnthuyềnxuồngdu thuyềnphàbánh láibuồng láichèoneođuôisốngcột buồmchân vịttàu ngầmthủy thủthuyền trưởngnhổ neođậu

Okolí

chẻchémchenchen chúcchen lấnchénchènchéochèochépchép lạichép miệngchế biếnchế độchế độ ăn uốngchế độ chuyên chếchế giễuchế hòa khíchế nhạochế tạochệchchêmchếtchết cháy
Zobrazit vše (24)
chèo [tʃεɔ]
n
pádlo, veslo
v
pádlovat, veslovat
phr
người chèo thuyền veslař
Reklama:

thuyềnthuyền chèo veslice
Reklama: