×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconchính thức
Reklama:

Okolí

chính kháchchính phủchính quychính quyềnchính sáchchính tảchính thểchính thốngchính thứcchính trịchính trựcchính xácchỉnh hìnhchipchịuchịu đựngchịu ơnchịu thiếuchịu thiệtchịu thuachịu tộicho1cho2cho biết
Zobrazit vše (24)
chính thức [tʃiɲ thɯk]
adj
formální, řádný (dle pravidel), oficiální (prohlášení ap.)
adv
úředně, oficiálně
phr
không chính thức neoficiální
Reklama:

Reklama: