×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconchính trực
Reklama:

Okolí

chính quychính quyềnchính sáchchính tảchính thểchính thốngchính thứcchính trịchính trựcchính xácchỉnh hìnhchipchịuchịu đựngchịu ơnchịu thiếuchịu thiệtchịu thuachịu tộicho1cho2cho biếtcho làcho nên
Zobrazit vše (24)
chính trực [tʃiɲ tʃɯk]
adj
čestný (titul ap.)
adv
čestně
Reklama:

Reklama: