×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconchóng mặt
Reklama:

Okolí

chọc tứcchòi canhchòm saochỏmchọnchọn lựachọn rachong chóngchóng mặtchòng ghẹochótchỗchỗ đứngchỗ ngoặtchỗ ngồichốc látchốichồichổichônchôn cấtchồnchốngchống án
Zobrazit vše (24)
chóng mặt [tʃɑuŋm mɑt] v
motat se (hlava)bị chóng mặt mít závraťsự chóng mặt závraťTôi đã bị chóng mặt. Zatočila se mi hlava., Zamotala se mi hlava.
Reklama:

Reklama: