×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconchót
Reklama:

Okolí

chòm saochỏmchọnchọn lựachọn rachong chóngchóng mặtchòng ghẹochótchỗchỗ đứngchỗ ngoặtchỗ ngồichốc látchốichồichổichônchôn cấtchồnchốngchống ánchống cựchống đẩy
Zobrazit vše (24)
chót [tʃɔt] n
(tech.) koncovka (kabelu ap.)
Reklama:

Reklama: