×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconchú
Reklama:

Rodina

gia đìnhhọ hàngtổ tiêncháubố mẹbốchabố dượngmẹmẹ ghẻanhanh traiemem traichịchị gáiem gáisinh đôicon traicon gáiông bàôngông cụbà cụcháu traicháu gáichắt traichắt gáibácbác ruộtbác traicậuchúbác gáianh họem họchị họmẹ chồngmẹ vợcon rểcon dâuanh chồnganh rểanh vợem rểchị chồngchị dâuchị vợem dâugiám hộbố nuôicha đỡ đầucon đỡ đầuđám cướitang lễ
Zobrazit vše (58)

Okolí

chớpchợpchu cấpchu duchu đáochu kỳchu trìnhchu vichúchú rểchú thíchchú ýchủchủ bútchủ đềchủ mưuchủ nghĩachủ nghĩa biểu hiệnchủ nghĩa cổ diểnchủ nghĩa duy tâmchủ nghĩa đa nguyênchủ nghĩa hiện thựcchủ nghĩa không tưởngchủ nghĩa Marx
Zobrazit vše (24)
chú [tʃu] n
strýc
Reklama:

chăm chúcái nhìn chăm chú upřený pohled
chú thíchlời chú thích popisek
chú ýđáng chú ý pozoruhodně, pozoruhodný (stojící za pozornost)
chú ýđánh lạc hướng sự chú ý của ai odvést čí pozornost, rozptýlit koho (něčí pozornost)
chú ýhướng sự chú ý của ai sang phía khác odpoutat čí pozornost
chú ýkhông chú ý nepozorný (roztěkaný ap.)
chú ýsự chú ý pozor, pozornost, zřetel
chú ýthu hút sự chú ý nápadný, zajímat koho
ghi chúghi chú cuối trang poznámka pod čarou
thu hútthu hút sự chú ý nápadný, zajímat koho
thu hútthu hút sự chú ý của ai upoutat (pozornost) koho
thu hútthu hút sự chú ý của ai poutat čí pozornost
chú ýChú ý! Pozor! (nebezpečí)
odpoutatodpoutat čí pozornost hướng sự chú ý của ai sang phía khác
odvéstodvést čí pozornost đánh lạc hướng sự chú ý của ai
poutatpoutat čí pozornost thu hút sự chú ý của ai
poznámkapoznámka pod čarou ghi chú cuối trang
pozordávat pozor na co (při výuce ap.) chú ý đến điều gì, (výstraha ap.) coi chừng điều gì
pozornostodvést čí pozornost đánh lạc hướng sự chú ý của ai
upoutatupoutat (pozornost) koho thu hút sự chú ý của ai
upřenýupřený pohled cái nhìn chăm chú
Reklama: