×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconchơi1iconchơi2
Reklama:

Hry

trò chơichơi1đánhbài2bíchnhépquân áthoàng tửcờ vuachiếu bíchốtngựathápthế bívuacon súc sắcbi-acò quay

Děti

conđứa béđứa trẻem bécô gáicậuđồ chơitrò chơichơi1tã lótyếm dãixe nôibập bênhbóng3nhà trẻmẫu giáotrườngtrường họcbài tậpgiáo viênthầy giáobạn học
Zobrazit vše (22)

Okolí

chốtchớchờchờ đợichờ mongchởchở hàngchợchơi1chơi2chớpchợpchu cấpchu duchu đáochu kỳchu trìnhchu vichúchú rểchú thíchchú ýchủchủ bút
Zobrazit vše (24)
chơi1 [tʃɤi] v
1.hrát si s čím
2.hrát (hry, zápas ap.), provozovat co (sport ap.), zahrát si (hru ap.)
3.hrát na co (na nástroj)
4.zahrávat si s čím
phr
chơi đàn ghi ta hrát na kytaruchơi xấu ai (sport.) faulovat kohoham chơi hravý
Reklama:

bóngcác trò chơi bóng míčové hry
bóng đáchơi bóng đá hrát fotbal
cầu thủcầu thủ chơi hay nhất (sport.) kanonýr
chơicuộc đi chơi výlet
chữtrò chơi chữ (slovní) hříčka
cờ vuangười chơi cờ vua šachista
dạocuộc dạo chơi procházka
dạosự dạo chơi vycházka
dương cầmngười chơi dương cầm klavírista, pianista
đànngười chơi đàn ghi ta kytarista
đi chơicuộc đi chơi výlet
đồ chơibộ đồ chơi xếp hình stavebnice
đồ chơicửa hàng đồ chơi hračkářství
gậygậy chơi bi-a (sport.) tágo
ghi tangười chơi đàn ghi ta kytarista
giải trítrò chơi giải trí (zábavní) atrakce (pouťové ap.)
golfngười chơi golf golfista
sânsân chơi hřiště (dětské)
trò chơitrò chơi điện tử počítačová hra
vĩ cầmngười chơi vĩ cầm (hud.) houslista
vui chơicuộc vui chơi radovánky
vui chơisự vui chơi pobavení
chơiAnh chơi có vui không? Bavíte se (dobře)?
chơiChơi vui vẻ nhé! Užijte si to!, Příjemnou zábavu!
đi chơiChúng ta đi chơi tối nay không? Vyrazíme si někam dneska večer?
vui vẻChúng tôi đã (đi chơi) vui vẻ. Měli jsme se fajn.
atrakce(zábavní) atrakce (pouťové ap.) trò chơi giải trí
hrapočítačová hra trò chơi điện tử
hráthrát fotbal chơi bóng đá
hráthrát na kytaru chơi đàn ghi ta
klavírhrát na klavír chơi piano
míčovýmíčové hry các trò chơi bóng
plavbavýletní plavba cuộc đi chơi biển
procházkajít na procházku dạo, đi chơi
projet sejít se projet đi chơi
bavit seBavíte se (dobře)? Anh chơi có vui không?
fajnMěli jsme se fajn. Chúng tôi đã (đi chơi) vui vẻ.
legraceJe s ním legrace. Chơi với anh ấy vui lắm.
příjemnýPříjemnou zábavu! Chơi vui vẻ nhé!
skvěleMěli jsme se skvěle. Chúng tôi đã (đi chơi) rất vui.
užít siUžijte si to! Chơi vui vẻ nhé!
Reklama: