×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconchất đống
Reklama:

Okolí

chẩn đoánchấp nhậnchập choạngchập tốichất1chất2chất dẻochất đạmchất đốngchất đốtchất lượngchất nổchất tẩychất thảichậtchật hẹpchâuChâu ÁChâu Âuchâu báuchâu chấuChâu MỹChâu Nam CựcChâu Phi
Zobrazit vše (24)
chất đống [tʃət doŋm] v
hromadit, nahromadit co, nakupit (na hromadu ap.), vršit (na hromadu)
Reklama:

chấtchất đống kupit co (dávat na kupu)
đốngchất đống kupit co (dávat na kupu)
Reklama: