×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconchất lượng
Reklama:

Okolí

chập choạngchập tốichất1chất2chất dẻochất đạmchất đốngchất đốtchất lượngchất nổchất tẩychất thảichậtchật hẹpchâuChâu ÁChâu Âuchâu báuchâu chấuChâu MỹChâu Nam CựcChâu Phichâu thổChâu Úc
Zobrazit vše (24)
chất lượng [tʃət lɯɤŋ] n
jakost, kvalita čehocó chất lượng kvalitní
Reklama:

Reklama: