×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconchất thải
Reklama:

Okolí

chất2chất dẻochất đạmchất đốngchất đốtchất lượngchất nổchất tẩychất thảichậtchật hẹpchâuChâu ÁChâu Âuchâu báuchâu chấuChâu MỹChâu Nam CựcChâu Phichâu thổChâu Úcchậuchậu hoachấy
Zobrazit vše (24)
chất thải [tʃət thɑi] n
odpadky, smetí (odpad)trung tâm tái chế chất thải sběrna
Reklama:

ốngống dẫn nước chất thải odpad (u dřezu ap.)
thảiống dẫn nước chất thải odpad (u dřezu ap.)
dvůrsběrný dvůr trung tâm tái chế chất thải
Reklama: